Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卧

卧

wò

HSK 7–9

Nghĩa

  • nằm
  • nằm phục

Định nghĩa

动词,表示人或动物身体平放在物体上,或躺下休息。也可引申指隐藏或潜伏的状态。

Động từ, chỉ trạng thái cơ thể người hoặc động vật đặt ngang trên bề mặt nào đó, hoặc nằm xuống nghỉ ngơi. Cũng được mở rộng để chỉ trạng thái ẩn nấp hoặc nằm vùng.

Cách dùng

常用于描述人或动物平躺的动作。可作为单音节动词使用,也可与其他语素组合成词,如“卧铺”、“卧底”、“卧室”等。在口语中,常用于“躺着”或“躺下”的场景。

Thường dùng để miêu tả hành động nằm ngang của người hoặc động vật. Có thể dùng như động từ đơn âm tiết, hoặc kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép như “卧铺” (giường nằm), “卧底” (nằm vùng), “卧室” (phòng ngủ). Trong khẩu ngữ, thường dùng trong tình huống “nằm” hoặc “nằm xuống”.

Ví dụ

  • 1 他躺在床上看书。 (Anh ấy nằm trên giường đọc sách.)
  • 2 你太累了,卧着休息一会儿吧。 (Bạn mệt quá, nằm nghỉ một lát đi.)
  • 3 卧铺票已经卖完了。 (Vé giường nằm đã bán hết rồi.)
  • 4 他卧底在敌人内部搜集情报。 (Anh ta nằm vùng trong nội bộ địch để thu thập tin tức.)
  • 5 小猫卧在窗台上晒太阳。 (Con mèo nằm trên bậu cửa sổ phơi nắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome