卧室
wò shì
Nghĩa
- phòng ngủ
Định nghĩa
卧室是供人睡眠、休息的房间。
Phòng ngủ là phòng dành cho việc ngủ và nghỉ ngơi.
Cách dùng
“卧室”是一个名词,通常指住宅中专门用于睡觉和休息的房间。在使用时,常与方位词、家具名称等搭配,如“主卧室”、“卧室里”、“卧室的床”等。
“Phòng ngủ” là một danh từ, thường chỉ căn phòng chuyên dùng để ngủ và nghỉ ngơi trong nhà. Khi sử dụng, thường kết hợp với từ chỉ vị trí, tên đồ nội thất, như “phòng ngủ chính”, “trong phòng ngủ”, “giường trong phòng ngủ” v.v.
Ví dụ
- 1 我的卧室不大,但很温馨。 (Phòng ngủ của tôi không lớn nhưng rất ấm cúng.)
- 2 他每天早晨都在卧室里做瑜伽。 (Mỗi sáng anh ấy đều tập yoga trong phòng ngủ.)
- 3 卧室的窗户朝南,阳光很好。 (Cửa sổ phòng ngủ hướng nam, ánh nắng rất tốt.)
- 4 请把手机放在卧室外面,以免影响睡眠。 (Hãy để điện thoại bên ngoài phòng ngủ để tránh ảnh hưởng đến giấc ngủ.)
- 5 他们正在装修卧室,准备换一张新床。 (Họ đang sửa phòng ngủ, chuẩn bị thay một chiếc giường mới.)
- 6 卧室里有一张书桌,方便我晚上工作。 (Trong phòng ngủ có một bàn viết, tiện cho tôi làm việc buổi tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.