卫星
wèi xīng
Nghĩa
- vệ tinh
Định nghĩa
卫星是指围绕行星运行的天体,或者指人造的、绕地球或其他行星运行的航天器。也可以比喻依附于某事物的东西。
Vệ tinh là thiên thể quay quanh hành tinh, hoặc chỉ các tàu vũ trụ nhân tạo quay quanh Trái Đất hoặc hành tinh khác. Cũng có thể ví von về một vật phụ thuộc vào một vật khác.
Cách dùng
“卫星”常用于指人造卫星,如通信卫星、气象卫星等。在口语中,有时也用来比喻围绕中心人物或事物转的人或物。在自然语境中,也可以指天然的卫星,如月球。
“卫星” thường dùng để chỉ vệ tinh nhân tạo, như vệ tinh liên lạc, vệ tinh khí tượng. Trong khẩu ngữ, đôi khi dùng để ví von về người hoặc vật xoay quanh trung tâm. Trong ngữ cảnh tự nhiên, cũng có thể chỉ vệ tinh tự nhiên, như Mặt Trăng.
Ví dụ
- 1 中国发射了一颗新的通信卫星。 (Trung Quốc đã phóng một vệ tinh liên lạc mới.)
- 2 月球是地球的卫星。 (Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.)
- 3 这家公司是那个大集团的卫星公司。 (Công ty này là công ty vệ tinh của tập đoàn lớn đó.)
- 4 他整天围着老板转,像个卫星一样。 (Anh ta suốt ngày xoay quanh ông chủ, như một vệ tinh vậy.)
- 5 气象卫星可以预测天气变化。 (Vệ tinh khí tượng có thể dự báo thay đổi thời tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.