Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卫生

卫生

wèi shēng

HSK 4

Nghĩa

  • vệ sinh
  • sạch sẽ

Định nghĩa

卫生指个人、公共和环境的清洁、健康状态,以及为保持这种状态所采取的措施。

Vệ sinh chỉ trạng thái sạch sẽ, khỏe mạnh của cá nhân, công cộng và môi trường, cùng các biện pháp được thực hiện để duy trì trạng thái đó.

Cách dùng

“卫生”常作名词或形容词使用,可指个人卫生、公共卫生、环境卫生等,也可指清洁工作。例如“讲卫生”表示注意清洁,“卫生纸”指洗手间用纸。

“卫生” thường dùng như danh từ hoặc tính từ, có thể chỉ vệ sinh cá nhân, vệ sinh công cộng, vệ sinh môi trường, v.v., cũng có thể chỉ công việc dọn dẹp. Ví dụ “讲卫生” có nghĩa chú ý sạch sẽ, “卫生纸” chỉ giấy vệ sinh.

Ví dụ

  • 1 我们要注意个人卫生。 (Chúng ta cần chú ý vệ sinh cá nhân.)
  • 2 这家餐厅的卫生条件很好。 (Điều kiện vệ sinh của nhà hàng này rất tốt.)
  • 3 请把卫生纸递给我。 (Xin đưa cho tôi giấy vệ sinh.)
  • 4 政府重视公共卫生事业。 (Chính phủ coi trọng sự nghiệp vệ sinh công cộng.)
  • 5 她每天都打扫卫生,保持房间干净。 (Cô ấy mỗi ngày đều dọn dẹp vệ sinh, giữ phòng sạch sẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome