Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卫视

卫视

wèi shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • truyền hình vệ tinh

Định nghĩa

卫视是"卫星电视"的简称,指通过卫星传输电视信号的电视广播系统,也常用于电视频道名称中,表示该频道通过卫星覆盖全国或更广区域。

卫视 là tên viết tắt của "卫星电视" (truyền hình vệ tinh), chỉ hệ thống truyền hình phát tín hiệu qua vệ tinh, cũng thường được dùng trong tên các kênh truyền hình để biểu thị kênh đó phủ sóng toàn quốc hoặc khu vực rộng hơn qua vệ tinh.

Cách dùng

卫视作名词使用,常出现在电视台名称中,如“湖南卫视”、“江苏卫视”。也可泛指卫星电视,或用于描述与卫星电视相关的内容。注意不要把“卫视”理解为“卫星定位”或“卫兵”等含义,这里“卫”指卫星,“视”指电视。

卫视 được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong tên các đài truyền hình, như "Hồ Nam vệ thị" (Hunan TV), "Giang Tô vệ thị" (Jiangsu TV). Cũng có thể dùng để chỉ chung truyền hình vệ tinh, hoặc để mô tả nội dung liên quan đến truyền hình vệ tinh. Lưu ý đừng hiểu nhầm "卫视" là "định vị vệ tinh" hay "vệ binh", vì ở đây "卫" là vệ tinh, "视" là truyền hình.

Ví dụ

  • 1 湖南卫视的节目很受欢迎。 (Chương trình của đài truyền hình Hồ Nam rất được yêu thích.)
  • 2 现在很多家庭都安装了卫视接收器。 (Hiện nay nhiều gia đình đã lắp đặt bộ thu truyền hình vệ tinh.)
  • 3 这家卫视台全天24小时播出新闻。 (Đài truyền hình vệ tinh này phát tin tức 24 giờ mỗi ngày.)
  • 4 卫视节目比地方台节目覆盖范围更广。 (Chương trình truyền hình vệ tinh có phạm vi phủ sóng rộng hơn chương trình đài địa phương.)
  • 5 他是一名卫视记者,经常出差报道国内外大事。 (Anh ấy là phóng viên truyền hình vệ tinh, thường xuyên công tác để đưa tin về các sự kiện lớn trong và ngoài nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản