Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 印

印

yìn

HSK 6

Nghĩa

  • in
  • dấu, vết in
  • con dấu

Định nghĩa

印:用油墨、颜料等把文字或图画留在纸张、布等上面;也指留下的痕迹或图形。还有图章的意思。

印: dùng mực, phẩm màu để để lại chữ hoặc hình lên giấy, vải...; cũng chỉ vết tích hoặc hình ảnh còn lưu lại; còn có nghĩa là con dấu.

Cách dùng

印作为动词时,常表示“印刷”“盖印”的动作;作为名词时,指印痕或图章。在复合词中,如“印象”“印度”等有不同意义。

"印" khi là động từ thường biểu thị hành động "in ấn", "đóng dấu"; khi là danh từ chỉ dấu vết hoặc con dấu. Trong từ ghép, như "ấn tượng", "Ấn Độ" có nghĩa khác.

Ví dụ

  • 1 这本书印了一万册。 (Cuốn sách này được in một vạn cuốn.)
  • 2 请在这份文件上印个章。 (Xin hãy đóng dấu lên văn bản này.)
  • 3 他的手上留下了深深的印子。 (Trên tay anh ấy để lại vết hằn sâu.)
  • 4 这幅画印在我的脑海里。 (Bức tranh này in sâu trong tâm trí tôi.)
  • 5 印度是一个人口众多的国家。 (Ấn Độ là một nước đông dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome