印章
yìn zhāng
Nghĩa
- con dấu
- ấn chương
Định nghĩa
印章是一种用于在文件、文书上留下印记的器具,通常刻有文字或图案,用于证明身份或表示认可。
Con dấu là một công cụ dùng để in dấu ấn lên văn bản, giấy tờ, thường khắc chữ hoặc hình vẽ, dùng để xác nhận danh tính hoặc biểu thị sự chấp thuận.
Cách dùng
印章常用于官方文件、合同、个人书画作品等。在中国,印章是一种重要的文化符号,有专门的篆刻艺术。
Con dấu thường được dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, tác phẩm thư pháp, hội họa của cá nhân. Ở Trung Quốc, con dấu là một biểu tượng văn hóa quan trọng, có nghệ thuật khắc dấu riêng (triện khắc).
Ví dụ
- 1 公司文件需要盖上印章才有效。 (Văn bản của công ty cần đóng dấu mới có hiệu lực.)
- 2 他收藏了很多古代印章。 (Anh ấy sưu tầm rất nhiều con dấu cổ.)
- 3 请在此处加盖你的印章。 (Xin hãy đóng dấu của bạn tại đây.)
- 4 印章上的字很清晰。 (Chữ trên con dấu rất rõ ràng.)
- 5 中国书画作品上常有作者的印章。 (Tác phẩm thư pháp và hội họa Trung Quốc thường có con dấu của tác giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.