Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 印证

印证

yìn zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chứng thực
  • kiểm chứng

Định nghĩa

通过对照或证据来证明某事属实。

Bằng cách đối chiếu hoặc dựa vào bằng chứng để chứng minh sự việc nào đó là đúng.

Cách dùng

常用于书面语,表示通过事实、证据或相互印证来确认事物的真实性或正确性。

Thường dùng trong văn viết, biểu thị việc xác nhận tính chân thực hoặc đúng đắn của sự vật thông qua sự kiện, bằng chứng hoặc sự đối chiếu lẫn nhau.

Ví dụ

  • 1 这些数据印证了他的观点。 (Những dữ liệu này xác nhận quan điểm của anh ấy.)
  • 2 考古发现印证了历史记载。 (Những phát hiện khảo cổ đã chứng thực ghi chép lịch sử.)
  • 3 实验结果印证了我们的猜想。 (Kết quả thí nghiệm đã kiểm chứng giả thuyết của chúng tôi.)
  • 4 他的行为印证了他所说的话。 (Hành động của anh ấy chứng minh lời anh ấy nói.)
  • 5 这份文件印证了合同的真实性。 (Văn bản này xác nhận tính xác thực của hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản