Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 印象

印象

yìn xiàng

HSK 4

Nghĩa

  • ấn tượng

Định nghĩa

印象指客观事物在人的头脑里留下的迹象或记忆。

Ấn tượng là dấu vết hoặc ký ức mà sự vật khách quan để lại trong đầu óc con người.

Cách dùng

通常用作名词,表示对某人、某事或某物的感觉或记忆。常与“深刻”、“好”、“坏”等形容词搭配,也常用于“对……有印象”、“给……留下印象”等结构。

Thường dùng làm danh từ, biểu thị cảm giác hay ký ức về một người, sự việc hoặc vật nào đó. Thường kết hợp với các tính từ như '深刻' (sâu sắc), '好' (tốt), '坏' (xấu), cũng thường dùng trong cấu trúc '对……有印象' (có ấn tượng với...) hay '给……留下印象' (để lại ấn tượng cho...).

Ví dụ

  • 1 他给我的第一印象很深刻。 (Ấn tượng đầu tiên của anh ấy đối với tôi rất sâu sắc.)
  • 2 我对这个城市有很好的印象。 (Tôi có ấn tượng rất tốt về thành phố này.)
  • 3 时间久了,我对那件事的印象已经模糊了。 (Thời gian lâu rồi, ấn tượng của tôi về việc đó đã mờ nhạt.)
  • 4 这部电影给我留下了深刻的印象。 (Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
  • 5 从印象上看,他应该是个很严谨的人。 (Nhìn theo ấn tượng, anh ấy có vẻ là người rất cẩn thận.)
  • 6 我对她的印象还停留在十年前。 (Ấn tượng của tôi về cô ấy vẫn còn dừng lại ở mười năm trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome