Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 危及

危及

wēi jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguy hại đến
  • đe dọa

Định nghĩa

危害到;威胁到。

To endanger; to threaten.

Cách dùng

常用于表示某事物对安全、生命、利益等构成威胁。

Often used to indicate that something poses a threat to safety, life, interests, etc.

Ví dụ

  • 1 吸烟会危及健康。 (Smoking can endanger health.)
  • 2 这场火灾危及了整栋大楼的安全。 (The fire endangered the safety of the entire building.)
  • 3 他的鲁莽行为危及了队友的生命。 (His reckless behavior endangered the lives of his teammates.)
  • 4 气候变化可能危及全球粮食供应。 (Climate change may jeopardize global food supply.)
  • 5 非法采矿活动危及当地生态环境。 (Illegal mining activities threaten the local ecological environment.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản