危及
wēi jí
Nghĩa
- nguy hại đến
- đe dọa
Định nghĩa
指危害到、威胁到(某人或某事的安全、利益等)。
Chỉ việc gây hại đến, đe dọa đến (sự an toàn, lợi ích của ai đó hoặc điều gì đó).
Cách dùng
通常作动词,后面接名词或名词短语,表示“损害到、威胁到”某种抽象或具体的事物,如生命、安全、健康、利益、生存等。
Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị việc 'gây tổn hại đến, đe dọa đến' một sự vật trừu tượng hoặc cụ thể nào đó, như sinh mệnh, an toàn, sức khỏe, lợi ích, sự sinh tồn, v.v.
Ví dụ
- 1 这场大火危及了整栋楼的安全。 (Trận hỏa hoạn này đe dọa sự an toàn của cả tòa nhà.)
- 2 吸烟会危及健康。 (Hút thuốc sẽ gây nguy hại cho sức khỏe.)
- 3 这个错误决定危及了公司的未来。 (Quyết định sai lầm này đe dọa tương lai của công ty.)
- 4 洪水危及到村民的生命。 (Lũ lụt đe dọa tính mạng của dân làng.)
- 5 严重的空气污染正危及着居民的健康。 (Ô nhiễm không khí nghiêm trọng đang đe dọa sức khỏe của cư dân.)
- 6 这种病毒会危及人的免疫系统。 (Loại virus này có thể gây nguy hại đến hệ miễn dịch của con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.