Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 危害

危害

wēi hài

HSK 5

Nghĩa

  • gây hại
  • tác hại

Định nghĩa

危害是指对人或事物造成损害、威胁或破坏的行为或影响。

危害 là chỉ hành vi hoặc ảnh hưởng gây tổn hại, đe dọa hoặc phá hoại đối với con người hoặc sự vật.

Cách dùng

危害既可用作动词,表示“使受到损害”;也可用作名词,表示“造成损害的行为或影响”。常用于描述疾病、污染、犯罪行为、自然灾害等对个人或社会的不利影响。

危害 có thể dùng làm động từ, biểu thị 'làm bị tổn hại'; cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị 'hành vi hoặc ảnh hưởng gây tổn hại'. Thường được dùng để mô tả tác động bất lợi của bệnh tật, ô nhiễm, hành vi phạm tội, thiên tai... đối với cá nhân hoặc xã hội.

Ví dụ

  • 1 吸烟危害健康。 (Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.)
  • 2 这些污染物危害环境。 (Những chất ô nhiễm này gây hại cho môi trường.)
  • 3 我们要避免危害公共安全的行为。 (Chúng ta cần tránh những hành vi gây nguy hiểm cho an toàn công cộng.)
  • 4 这个决定可能会危害公司的利益。 (Quyết định này có thể gây hại đến lợi ích của công ty.)
  • 5 地震的危害很大。 (Tác hại của động đất là rất lớn.)
  • 6 不要危害他人的权益。 (Đừng xâm phạm quyền lợi của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome