Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 危急

危急

wēi jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguy cấp
  • nguy kịch

Định nghĩa

危险而紧急。

Nguy hiểm và khẩn cấp.

Cách dùng

多用于形容形势、情况等,表示面临危险且需要立即处理。

Thường dùng để miêu tả tình hình, hoàn cảnh, biểu thị đang đối mặt với nguy hiểm và cần xử lý ngay lập tức.

Ví dụ

  • 1 病情危急,需要马上手术。 (Tình trạng bệnh nguy cấp, cần phẫu thuật ngay lập tức.)
  • 2 在这个危急关头,我们必须保持冷静。 (Trong thời khắc nguy cấp này, chúng ta phải giữ bình tĩnh.)
  • 3 河水暴涨,情况十分危急。 (Nước sông dâng cao, tình hình rất nguy cấp.)
  • 4 他处于危急状态,医生正在全力抢救。 (Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch, bác sĩ đang ra sức cứu chữa.)
  • 5 危急时刻,消防员冲进了火场。 (Vào thời khắc nguy hiểm, lính cứu hỏa đã xông vào đám cháy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản