Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 危机

危机

wēi jī

HSK 6

Nghĩa

  • khủng hoảng

Định nghĩa

指危险或困难的关键时刻,也指事情面临成败存亡的紧要关头。

Chỉ thời điểm then chốt của nguy hiểm hoặc khó khăn, cũng chỉ lúc quan trọng mà sự việc đứng trước sự thành bại, sống còn.

Cách dùng

“危机” 常用于描述政治、经济、社会、个人生活等方面的严重困难或危险局面。可以单独使用,也可组成如 “经济危机”“金融危机”“信任危机” 等词语。

“危机” thường được dùng để miêu tả tình thế khó khăn hoặc nguy hiểm nghiêm trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, đời sống cá nhân, v.v. Có thể dùng độc lập, hoặc tạo thành các cụm từ như “kinh tế khủng hoảng”, “tài chính khủng hoảng”, “khủng hoảng lòng tin”.

Ví dụ

  • 1 这场经济危机让许多人失去了工作。 (Cuộc khủng hoảng kinh tế này đã khiến nhiều người mất việc làm.)
  • 2 他们正在努力解决当前的能源危机。 (Họ đang nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng hiện tại.)
  • 3 中年危机是很多人都会经历的一个阶段。 (Khủng hoảng tuổi trung niên là một giai đoạn mà nhiều người trải qua.)
  • 4 这次信任危机严重影响了公司的声誉。 (Cuộc khủng hoảng lòng tin này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.)
  • 5 面对危机,我们必须保持冷静。 (Đối mặt với khủng hoảng, chúng ta phải giữ bình tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome