Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 危险

危险

wēi xiǎn

HSK 4

Nghĩa

  • nguy hiểm

Định nghĩa

“危险”指可能造成伤害、损失或灾难的情况;也形容不安全、容易出问题的事物或状态。

“危险” chỉ tình huống có thể gây thương tích, tổn thất hoặc thảm họa; cũng mô tả sự vật hoặc trạng thái không an toàn, dễ xảy ra vấn đề.

Cách dùng

危险”可以是名词或形容词。作名词时,指可能带来伤害或损失的情况;作形容词时,表示不安全、容易引发事故。常用于提醒、警告或描述需要谨慎对待的场景。

危险” có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ tình huống có thể mang lại thương tích hoặc tổn thất; khi là tính từ, biểu thị không an toàn, dễ gây ra tai nạn. Thường dùng để nhắc nhở, cảnh báo hoặc mô tả các tình huống cần thận trọng.

Ví dụ

  • 1 这里很危险,请小心。 (Nơi đây rất nguy hiểm, xin hãy cẩn thận.)
  • 2 烟花的爆炸是非常危险的。 (Sự nổ của pháo hoa là rất nguy hiểm.)
  • 3 他有危险,我们需要救他。 (Anh ấy đang gặp nguy hiểm, chúng ta cần cứu anh ấy.)
  • 4 不要靠近那个危险的地方。 (Đừng đến gần nơi nguy hiểm đó.)
  • 5 危险的环境会让人感到紧张。 (Môi trường nguy hiểm sẽ khiến con người cảm thấy căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản