即
jí
Nghĩa
- tức là
- ngay lập tức
Định nghĩa
“即”是一个多义词,常用作动词,表示“就是”,用于判断或解释;也可用作副词,表示“立刻、马上”;还可用于“即使”结构中,表示假设让步。
“即” là một từ đa nghĩa, thường dùng làm động từ, biểu thị “chính là”, dùng để phán đoán hoặc giải thích; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị “ngay lập tức, ngay tức khắc”; còn dùng trong cấu trúc “即使” để biểu thị sự nhượng bộ trong giả định.
Cách dùng
“即”多用于书面语或正式语境。作为动词时,常出现在定义或解释中,相当于“就是”,连接主语和宾语;作为副词时,表示“立刻”,修饰动词,常与“日”、“时”等时间词连用,如“即日”;在“即使”中,引导让步从句,意思是“即便、就算”。
“即” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Khi làm động từ, nó xuất hiện trong định nghĩa hoặc giải thích, tương đương với “chính là”, nối chủ ngữ và tân ngữ; khi làm phó từ, nó biểu thị “ngay lập tức”, bổ nghĩa cho động từ, thường kết hợp với từ chỉ thời gian như “即日” (ngay trong ngày); trong “即使”, nó dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, nghĩa là “dù là, kể cả khi”.
Ví dụ
- 1 他即我父亲。 (Ông ấy chính là cha tôi.)
- 2 请即回复。 (Xin hãy hồi âm ngay lập tức.)
- 3 即日起生效。 (Có hiệu lực kể từ ngày hôm nay.)
- 4 即使失败,我们也不放弃。 (Dù thất bại, chúng tôi cũng không bỏ cuộc.)
- 5 非此即彼。 (Không phải cái này thì là cái kia.)
- 6 他即兴发挥,讲了一个笑话。 (Anh ấy ứng biến ngay, kể một câu chuyện cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.