Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 即使

即使

jí shǐ

HSK 4

Nghĩa

  • cho dù
  • dù rằng

Định nghĩa

表示假设的让步,用来引出一种尚未实现或与事实相反的情况,后文常有"也"、"还"等呼应。

Dùng để biểu thị sự nhượng bộ giả định, dùng để đưa ra một tình huống chưa xảy ra hoặc trái với thực tế, phía sau thường có "也", "还" đi kèm.

Cách dùng

用于复句的前一分句,表示让步,后一分句表示结果或结论不受影响。常与"也、就、还"等副词搭配。

Được dùng ở mệnh đề trước trong câu phức, biểu thị sự nhượng bộ, mệnh đề sau biểu thị kết quả hoặc kết luận không bị ảnh hưởng. Thường kết hợp với các phó từ như "也, 就, 还".

Ví dụ

  • 1 即使下雨,我们也要去。 (Dù trời mưa, chúng tôi vẫn phải đi.)
  • 2 即使你不说,我也知道。 (Dù bạn không nói, tôi cũng biết.)
  • 3 即使工作再忙,他都会抽空锻炼。 (Dù công việc bận rộn đến đâu, anh ấy cũng dành thời gian tập thể dục.)
  • 4 即使失败了,也不要灰心。 (Dù thất bại, cũng đừng nản lòng.)
  • 5 即使价格贵一些,我们还是买了。 (Dù giá có đắt hơn một chút, chúng tôi vẫn mua.)
  • 6 即使现在开始,也来得及。 (Dù bây giờ mới bắt đầu, cũng vẫn kịp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome