即便
jí biàn
Nghĩa
- dù cho
- cho dù
Định nghĩa
表示让步的连词,表示即使出现某种情况,结果也不改变。相当于“即使”。
Liên từ biểu thị sự nhượng bộ, dùng để nói rằng dù có tình huống nào xảy ra, kết quả cũng không thay đổi. Tương đương với “即使”.
Cách dùng
用于复句的前一分句,表示假设或让步,后一分句表示结果不受影响。常与“也”、“还”等搭配使用。
Dùng trong câu phức ở mệnh đề trước, biểu thị giả thiết hoặc nhượng bộ, mệnh đề sau biểu thị kết quả không bị ảnh hưởng. Thường kết hợp với “也”, “还” v.v.
Ví dụ
- 1 即便下雨,我们也要去。 (Ngay cả nếu trời mưa, chúng tôi vẫn phải đi.)
- 2 即便你不说,我也知道。 (Ngay cả nếu bạn không nói, tôi cũng biết.)
- 3 即便失败了,也不要灰心。 (Ngay cả nếu thất bại, cũng đừng nản lòng.)
- 4 即便工作再忙,他也会抽时间锻炼身体。 (Dù công việc có bận đến đâu, anh ấy cũng dành thời gian tập thể dục.)
- 5 即便这件衣服很贵,她还是买了。 (Ngay cả nếu chiếc áo này đắt, cô ấy vẫn mua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.