Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 即可

即可

jí kě

HSK 7–9

Nghĩa

  • là được
  • là xong

Định nghĩa

即可,意思为“就可以了”,表示在某条件下便能达到目的或实现某事。常用于条件句或说明文中,表示当前面条件满足后,后面的事情便自然成立。

“即可” có nghĩa là “chỉ cần... là được”, biểu thị khi đạt được điều kiện nào đó thì có thể đạt được mục đích hoặc làm được việc gì đó. Thường dùng trong câu điều kiện hoặc văn bản hướng dẫn, biểu thị khi điều kiện trước được thỏa mãn thì việc sau sẽ tự nhiên thành công.

Cách dùng

常用于口语和书面语,尤其常见于条件复句、操作说明、规定要求等语境。前面常搭配“只要”“如果”等连词,后面接结果或行为。语气简洁,表示事情容易完成或条件充分。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt thấy trong câu điều kiện, hướng dẫn thao tác, quy định yêu cầu. Phía trước thường kết hợp với liên từ như “chỉ cần”, “nếu”, phía sau là kết quả hoặc hành động. Sắc thái ngắn gọn, biểu thị việc gì đó dễ hoàn thành hoặc điều kiện đầy đủ.

Ví dụ

  • 1 只要按这个按钮,机器即可启动。 (Chỉ cần nhấn nút này, máy có thể khởi động ngay.)
  • 2 你完成作业后,即可出去玩。 (Sau khi con làm xong bài tập, thì có thể ra ngoài chơi.)
  • 3 填写完表格,交到前台即可。 (Điền xong đơn, nộp cho lễ tân là được.)
  • 4 此药每日服用两次,每次一片即可。 (Thuốc này mỗi ngày uống hai lần, mỗi lần một viên là đủ.)
  • 5 登录后即可浏览全部内容。 (Sau khi đăng nhập thì có thể xem toàn bộ nội dung.)
  • 6 只要你有信心,即可克服困难。 (Chỉ cần bạn có niềm tin, thì có thể vượt qua khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản