即将
jí jiāng
Nghĩa
- sắp
- sắp sửa
Định nghĩa
副词,表示动作或状态不久将要发生或出现。多用于书面语或正式场合。
Phó từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra hoặc xuất hiện trong thời gian không lâu nữa. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng
用在动词前,表示动作快要发生;也可用在形容词前,表示状态即将出现。其后常接动词、形容词或表示事件的名词短语。
Được dùng trước động từ, biểu thị hành động sắp xảy ra; cũng có thể dùng trước tính từ, biểu thị trạng thái sắp xuất hiện. Sau nó thường là động từ, tính từ hoặc cụm danh từ chỉ sự kiện.
Ví dụ
- 1 飞机即将起飞。 (Máy bay sắp cất cánh.)
- 2 毕业典礼即将举行。 (Lễ tốt nghiệp sắp được tổ chức.)
- 3 新的一年即将到来。 (Năm mới sắp đến.)
- 4 比赛即将开始,请选手做好准备。 (Trận đấu sắp bắt đầu, xin các vận động viên chuẩn bị sẵn sàng.)
- 5 太阳即将落山。 (Mặt trời sắp lặn.)
- 6 我们即将迎来假期。 (Chúng ta sắp đón kỳ nghỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.