Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 即日

即日

jí rì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngay hôm nay
  • kể từ hôm nay

Định nghĩa

表示就在当天,或从现在开始。常用于公告、通知中,表示事情从今天起生效。

Nghĩa là ngay trong ngày hôm đó, hoặc bắt đầu từ bây giờ. Thường dùng trong thông báo, công văn, biểu thị sự việc có hiệu lực từ hôm nay.

Cách dùng

用于正式场合,常放在句首或动词前,表示时间上的即时性。如“即日起生效”表示从今天开始生效。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đặt ở đầu câu hoặc trước động từ, biểu thị tính tức thời về thời gian. Ví dụ 'từ hôm nay có hiệu lực'.

Ví dụ

  • 1 本规定自即日起施行。(Quy định này bắt đầu thực hiện từ hôm nay.)
  • 2 即日生效,请各部门遵照执行。(Có hiệu lực từ hôm nay, đề nghị các bộ phận chấp hành.)
  • 3 即日起,本公司更名为新公司。(Từ hôm nay, công ty chúng tôi đổi tên thành công ty mới.)
  • 4 该通知即日送达。(Thông báo này được gửi đến ngay trong ngày.)
  • 5 即日启程,前往北京。(Lên đường ngay trong ngày hôm nay, đi Bắc Kinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản