却
què
Nghĩa
- nhưng
- lại
Định nghĩa
却是一个副词,表示转折,意思是“但是、可是”,引出与预期相反的情况。它也可以作动词,意思是“后退、退却”。
却 là một phó từ biểu thị sự chuyển hướng, nghĩa là 'nhưng, tuy nhiên', dùng để dẫn dắt một tình huống trái ngược với dự đoán. Nó cũng có thể đóng vai trò động từ, nghĩa là 'lùi lại, rút lui'.
Cách dùng
却作为副词时,通常放在动词或形容词前,表示转折或对比,常与‘虽然’等连用,构成‘虽然……却……’的结构,强调后一分句与前一分句的意料之外或对照。作为动词时,较少单独使用,多见于‘退却’等复合词中。
Khi là phó từ, 却 thường được đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự chuyển hướng hoặc đối lập, hay kết hợp với '虽然' (mặc dù) tạo thành cấu trúc '虽然……却……' (mặc dù... nhưng...), nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc tương phản giữa hai mệnh đề. Khi là động từ, ít khi dùng độc lập, thường xuất hiện trong các từ ghép như '退却' (rút lui).
Ví dụ
- 1 他个子不高,却跑得很快。 (Anh ấy không cao, nhưng chạy rất nhanh.)
- 2 虽然天气很冷,他却只穿了一件薄外套。 (Dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy chỉ mặc một chiếc áo khoác mỏng.)
- 3 这个问题看起来简单,实际上却很难。 (Vấn đề này nhìn có vẻ đơn giản, nhưng thực ra lại rất khó.)
- 4 我们等了很久,他却一直没有来。 (Chúng tôi đợi rất lâu, nhưng anh ấy vẫn không đến.)
- 5 她嘴上说没事,心里却很伤心。 (Cô ấy ngoài miệng nói không sao, nhưng trong lòng rất buồn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.