Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卷

卷

juǎn

HSK 6

Nghĩa

  • cuộn lại
  • cuộn (lượng từ)

Định nghĩa

卷 (juǎn) 表示把东西弯转成圆筒形;也可读作 juàn,指书册、试卷等。

卷 (juǎn) có nghĩa là cuộn tròn vật gì đó thành hình trụ; cũng đọc là juàn, chỉ sách vở, bài thi, v.v.

Cách dùng

卷 有两种读音。读 juǎn 时,作动词,表示把物体卷起来;也用于量词,如一卷纸。读 juàn 时,作名词,指书籍的册本或考试的试卷,也可指卷宗。

卷 có hai cách đọc. Khi đọc juǎn, là động từ, diễn tả việc cuộn vật gì đó lại; cũng dùng làm lượng từ, như một cuộn giấy. Khi đọc juàn, là danh từ, chỉ tập sách hoặc bài thi, cũng có thể chỉ hồ sơ.

Ví dụ

  • 1 他把地图卷起来了。 (Anh ấy đã cuộn bản đồ lại.)
  • 2 这卷纸多少钱? (Cuộn giấy này bao nhiêu tiền?)
  • 3 我买了一卷胶带。 (Tôi mua một cuộn băng keo.)
  • 4 这部小说共三卷。 (Bộ tiểu thuyết này gồm ba tập.)
  • 5 考试时请把卷子交上来。 (Khi thi, hãy nộp bài thi lên.)
  • 6 他在阅卷。 (Anh ấy đang chấm bài thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome