卷入
juǎn rù
Nghĩa
- bị cuốn vào
- dính líu
Định nghĩa
指被卷进某种事件、纠纷或潮流中,往往不是主动意愿,而是被动或不知不觉地被牵涉进去。
Chỉ việc bị cuốn vào một sự kiện, tranh chấp hoặc trào lưu nào đó, thường không phải do ý muốn chủ động mà là bị động hoặc không hay biết mà dính vào.
Cách dùng
通常用于表示某人或某物被牵涉进某个不好的或复杂的事情中,如纠纷、战争、丑闻等。常用结构为“卷入……之中/中”,也可以说“被卷入”。
Thường được dùng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó bị dính vào một việc không tốt hoặc phức tạp, như tranh chấp, chiến tranh, bê bối... Cấu trúc thường là '卷入...之中/中' hoặc '被卷入'.
Ví dụ
- 1 他不小心被卷入了一场政治斗争。(Anh ấy không cẩn thận bị cuốn vào một cuộc đấu tranh chính trị.)
- 2 很多人因为商业纠纷被卷入诉讼。(Nhiều người vì tranh chấp thương mại mà bị cuốn vào kiện tụng.)
- 3 这个国家陷入了长期的内战,无辜平民也被卷入了进去。(Đất nước này rơi vào cuộc nội chiến kéo dài, dân thường vô tội cũng bị cuốn vào.)
- 4 我不愿意卷入他们的私人恩怨。(Tôi không muốn dính vào ân oán cá nhân của họ.)
- 5 随着丑闻曝光,许多官员被卷入了调查中。(Khi vụ bê bối bị phanh phui, nhiều quan chức bị cuốn vào cuộc điều tra.)
- 6 这种游戏容易让人卷入上瘾的状态。(Trò chơi này dễ khiến người ta cuốn vào trạng thái nghiện ngập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản