卸
xiè
Nghĩa
- dỡ (hàng)
- tháo ra
Định nghĩa
把东西从运输工具上搬下来;取下(身上的东西);解除,推脱(责任)。
Dỡ hàng hóa từ phương tiện vận chuyển xuống; tháo, gỡ (đồ trên người); thoái thác, đùn đẩy (trách nhiệm).
Cách dùng
常与具体名词搭配,如“卸货”“卸妆”“卸任”“推卸”等。作为动词,可带宾语,也可用于抽象意义。
Thường kết hợp với các danh từ cụ thể như "dỡ hàng", "tẩy trang", "rời nhiệm sở", "thoái thác". Là động từ, có thể mang tân ngữ, cũng dùng cho nghĩa trừu tượng.
Ví dụ
- 1 工人们正在从卡车上卸货。 (Các công nhân đang dỡ hàng từ xe tải xuống.)
- 2 她每天回家第一件事就是卸妆。 (Việc đầu tiên cô ấy làm khi về nhà mỗi ngày là tẩy trang.)
- 3 他卸任后过上了悠闲的生活。 (Sau khi rời nhiệm sở, ông ấy đã có cuộc sống thảnh thơi.)
- 4 你不要推卸责任。 (Bạn đừng thoái thác trách nhiệm.)
- 5 把马鞍卸下来。 (Hãy tháo yên ngựa xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.