卸载
xiè zài
Nghĩa
- dỡ hàng
- gỡ cài đặt
Định nghĩa
从计算机或设备中移除(软件),或从交通工具上卸下(货物)。
Gỡ cài đặt (phần mềm) khỏi máy tính hoặc thiết bị, hoặc dỡ (hàng hóa) khỏi phương tiện vận chuyển.
Cách dùng
用于表示将软件程序从系统中移除,或表示将货物从运输工具上卸下。常用于计算机、手机等设备的软件管理,也可用于物流运输场景。
Được dùng để chỉ việc gỡ bỏ phần mềm khỏi hệ thống, hoặc dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển. Thường dùng trong quản lý phần mềm trên máy tính, điện thoại, hoặc trong lĩnh vực vận chuyển, logistics.
Ví dụ
- 1 我需要卸载这个软件,因为它占用了太多空间。 (Tôi cần gỡ cài đặt phần mềm này vì nó chiếm quá nhiều dung lượng.)
- 2 卸载旧版本之前,请先备份你的数据。 (Trước khi gỡ cài đặt phiên bản cũ, hãy sao lưu dữ liệu của bạn.)
- 3 工人正在卸载卡车上的货物。 (Công nhân đang dỡ hàng từ xe tải xuống.)
- 4 这个应用程序无法卸载,可能是系统自带的。 (Ứng dụng này không thể gỡ cài đặt, có thể là ứng dụng hệ thống.)
- 5 我卸载了游戏,以便集中精力学习。 (Tôi đã gỡ cài đặt trò chơi để tập trung học tập.)
- 6 卸载后,你需要重新启动电脑。 (Sau khi gỡ cài đặt, bạn cần khởi động lại máy tính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.