厂商
chǎng shāng
Nghĩa
- nhà sản xuất
- hãng sản xuất
Định nghĩa
厂商指生产商品或提供服务的公司或企业。
Nhà sản xuất là công ty hoặc doanh nghiệp sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
Cách dùng
通常用于商业领域,指制造产品的企业,也可以泛指供应商或商家。
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, chỉ doanh nghiệp chế tạo sản phẩm, cũng có thể dùng để chỉ nhà cung cấp hoặc thương gia nói chung.
Ví dụ
- 1 这家厂商生产的手机很受欢迎。 (Nhà sản xuất này sản xuất điện thoại rất được ưa chuộng.)
- 2 我们需要找一家可靠的厂商合作。 (Chúng tôi cần tìm một nhà sản xuất đáng tin cậy để hợp tác.)
- 3 该厂商承诺提供一年的保修服务。 (Nhà sản xuất này cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành một năm.)
- 4 厂商将在下周发布新产品。 (Nhà sản xuất sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tuần tới.)
- 5 市场上有很多厂商竞争同一类产品。 (Trên thị trường có nhiều nhà sản xuất cạnh tranh cùng một loại sản phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.