Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 厂家

厂家

chǎng jiā

HSK 6

Nghĩa

  • nhà máy
  • nhà sản xuất

Định nghĩa

厂家指从事产品生产制造的企业或单位。

Nhà sản xuất là doanh nghiệp hoặc đơn vị tham gia sản xuất chế tạo sản phẩm.

Cách dùng

厂家常用于商业和日常交流中,指生产产品的公司或工厂,与销售方相对。也可以用于指代具体的生产单位。

Từ "厂家" thường dùng trong thương mại và giao tiếp hàng ngày, chỉ công ty hoặc nhà máy sản xuất sản phẩm, đối lập với bên bán hàng. Cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị sản xuất cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这批产品是厂家直接供货的。 (Lô sản phẩm này do nhà sản xuất cung cấp trực tiếp.)
  • 2 请把质量问题反馈给厂家。 (Hãy phản hồi vấn đề chất lượng cho nhà sản xuất.)
  • 3 这家厂家生产了很多知名品牌的手机。 (Nhà sản xuất này sản xuất nhiều loại điện thoại thuộc các thương hiệu nổi tiếng.)
  • 4 厂家的售后服务很好。 (Dịch vụ sau bán hàng của nhà sản xuất rất tốt.)
  • 5 我们直接和厂家联系,省去了中间商。 (Chúng tôi liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất, loại bỏ được khâu trung gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản