Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 厄运

厄运

è yùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vận rủi
  • số phận không may

Định nghĩa

指困苦的遭遇,不幸的命运。

Chỉ những trải nghiệm khốn khổ, số phận bất hạnh.

Cách dùng

常用于形容某人或某个群体遭受不幸、灾难或逆境。可以指个人的命运,也可以指国家、民族的灾难。

Thường dùng để miêu tả một người hoặc một nhóm người gặp phải bất hạnh, tai họa hoặc nghịch cảnh. Có thể chỉ số phận của cá nhân, cũng có thể chỉ thảm họa của quốc gia, dân tộc.

Ví dụ

  • 1 他一生饱受厄运,却从未放弃希望。 (Cả đời anh ấy gặp nhiều vận rủi, nhưng chưa bao giờ từ bỏ hy vọng.)
  • 2 这场地震给当地人民带来了巨大的厄运。 (Trận động đất này đã mang đến vận rủi lớn cho người dân địa phương.)
  • 3 厄运降临到他们头上,整个家庭陷入了困境。 (Vận rủi ập đến với họ, cả gia đình rơi vào cảnh khốn khó.)
  • 4 面对厄运,他依然保持乐观的态度。 (Đối mặt với vận rủi, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.)
  • 5 人们希望借助祈祷来摆脱厄运。 (Mọi người hy vọng nhờ cầu nguyện để thoát khỏi vận rủi.)
  • 6 那场战争是全民族的厄运。 (Cuộc chiến tranh đó là vận rủi của cả dân tộc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản