Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 历代

历代

lì dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • các triều đại
  • các đời

Định nghĩa

历代:指过去的各个朝代或很多世代。

Lịch đại: chỉ các triều đại trong quá khứ hoặc nhiều thế hệ.

Cách dùng

常作名词,用于指历史上一个接一个出现的朝代,或指过去的各个世代、人们。也可用于时间状语,如“历代以来”。

Thường dùng như danh từ, để chỉ các triều đại nối tiếp nhau trong lịch sử, hoặc các thế hệ, con người trong quá khứ. Cũng có thể dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, như 'lịch đại dĩ lai' (từ xưa đến nay).

Ví dụ

  • 1 历代皇帝都重视农业。 (Các hoàng đế các triều đại đều coi trọng nông nghiệp.)
  • 2 历代诗人写下了许多名篇。 (Các nhà thơ qua các thời đại đã viết nhiều bài thơ nổi tiếng.)
  • 3 中国历代疆域不断变化。 (Lãnh thổ Trung Quốc qua các triều đại luôn thay đổi.)
  • 4 我们应该汲取历代的经验教训。 (Chúng ta nên rút kinh nghiệm bài học từ các thời đại.)
  • 5 历代以来,这里都是兵家必争之地。 (Từ xưa đến nay, nơi đây luôn là nơi các nhà quân sự tranh giành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản