历届
lì jiè
Nghĩa
- các khóa trước
- các kỳ trước
Định nghĩa
指以往各届(如历届会议、历届毕业生等)。
Chỉ các khóa, các kỳ trước đây (như các kỳ hội nghị trước, các khóa sinh viên trước).
Cách dùng
用于表示从过去到现在所有已经举办或存在的某一类活动、组织、职位等的各届次。常修饰名词,如“历届会议”、“历届领导”、“历届毕业生”。
Dùng để chỉ tất cả các kỳ, khóa đã diễn ra hoặc tồn tại từ trước đến nay của một loại hoạt động, tổ chức, chức vụ nào đó. Thường bổ nghĩa cho danh từ, như "历届会议" (các kỳ hội nghị trước), "历届领导" (các lãnh đạo qua các nhiệm kỳ), "历届毕业生" (các khóa sinh viên tốt nghiệp).
Ví dụ
- 1 历届奥运会都在不同的城市举办。(Các kỳ Thế vận hội trước đây đều được tổ chức ở các thành phố khác nhau.)
- 2 这是历届毕业生当中最优秀的一位。(Đây là một trong những người xuất sắc nhất trong các khóa sinh viên tốt nghiệp trước đây.)
- 3 公司领导总结了历届会议的经验教训。(Ban lãnh đạo công ty đã tổng kết kinh nghiệm và bài học của các kỳ họp trước.)
- 4 历届政府都试图解决这个问题,但都没有成功。(Các chính phủ qua các nhiệm kỳ đều cố gắng giải quyết vấn đề này, nhưng đều không thành công.)
- 5 这本画册收录了历届一等奖的作品。(Cuốn sách ảnh này tập hợp các tác phẩm đoạt giải nhất trong các kỳ thi trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản