Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 历时

历时

lì shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • kéo dài (thời gian)
  • trải qua

Định nghĩa

历时指经历的时间;从开始到结束所经过的时间。也可以作动词,表示经历了一段时间。

历时 chỉ khoảng thời gian đã trải qua; thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị đã trải qua một khoảng thời gian.

Cách dùng

常作名词,表示一个时间段,如“历时三年”。也可作动词,后面接时间宾语,如“历时两个月”。多用于正式或书面语,强调过程的时间长度。

Thường dùng như danh từ, chỉ một khoảng thời gian, ví dụ “历时三年” (kéo dài ba năm). Cũng có thể dùng như động từ, sau đó là tân ngữ chỉ thời gian, ví dụ “历时两个月” (kéo dài hai tháng). Phần lớn dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh độ dài thời gian của quá trình.

Ví dụ

  • 1 这项工程历时五年,终于完工了。 (Công trình này kéo dài năm năm, cuối cùng đã hoàn thành.)
  • 2 考试历时两个小时,考生们都很紧张。 (Kỳ thi kéo dài hai giờ đồng hồ, các thí sinh đều rất căng thẳng.)
  • 3 这部历史剧历时三年拍摄,耗资巨大。 (Bộ phim lịch sử này quay trong ba năm, kinh phí rất lớn.)
  • 4 谈判历时数周,双方最终达成了协议。 (Cuộc đàm phán kéo dài nhiều tuần, cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.)
  • 5 长城是中国古代历时最久的军事防御工程之一。 (Vạn Lý Trường Thành là một trong những công trình phòng thủ quân sự kéo dài lâu nhất trong lịch sử Trung Quốc thời cổ đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản