Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 历来

历来

lì lái

HSK 7–9

Nghĩa

  • xưa nay
  • từ trước đến nay

Định nghĩa

历来:从过去到现在一直是这样。

历来:từ trước đến nay luôn như vậy.

Cách dùng

历来”是副词,表示某种情况或行为从过去到现在一直如此,没有改变。常用于强调某种传统、习惯或规律。

历来” là phó từ, biểu thị một tình huống hoặc hành vi nào đó từ trước đến nay luôn như vậy, không thay đổi. Thường dùng để nhấn mạnh một truyền thống, thói quen hoặc quy luật.

Ví dụ

  • 1 中国历来重视农业。 (Trung Quốc từ trước đến nay luôn coi trọng nông nghiệp.)
  • 2 历来做事认真,从不马虎。 (Anh ấy từ trước đến nay làm việc cẩn thận, không bao giờ cẩu thả.)
  • 3 这个地区历来降水稀少。 (Khu vực này từ trước đến nay lượng mưa rất ít.)
  • 4 我们学校历来有尊师重道的传统。 (Trường chúng tôi từ trước đến nay có truyền thống tôn sư trọng đạo.)
  • 5 两国历来保持着友好关系。 (Hai nước từ trước đến nay vẫn duy trì quan hệ hữu nghị.)
  • 6 历来反对铺张浪费。 (Cô ấy từ trước đến nay luôn phản đối lãng phí xa hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản