历程
lì chéng
Nghĩa
- chặng đường
- quá trình
Định nghĩa
指经历过的事情或过程,常指人生、历史、发展等经历的过程。
Chỉ những sự việc hoặc quá trình đã trải qua, thường chỉ quá trình trải nghiệm của cuộc đời, lịch sử, sự phát triển, v.v.
Cách dùng
常用于描述一段时间内的发展过程,强调经历的完整性,常与‘发展’、‘成长’、‘历史’等词搭配。
Thường được dùng để mô tả quá trình phát triển trong một khoảng thời gian, nhấn mạnh tính trọn vẹn của những điều đã trải qua, thường kết hợp với các từ như 'phát triển', 'trưởng thành', 'lịch sử'.
Ví dụ
- 1 他的成长历程很曲折。 (Hành trình trưởng thành của anh ấy rất gập ghềnh.)
- 2 这部书记录了公司的发展历程。 (Cuốn sách này ghi lại quá trình phát triển của công ty.)
- 3 回顾中国近代的历史历程,我们可以学到很多。 (Nhìn lại quá trình lịch sử cận đại của Trung Quốc, chúng ta có thể học được nhiều điều.)
- 4 每个人的人生历程都是独一无二的。 (Hành trình cuộc đời của mỗi người là duy nhất.)
- 5 这段历程让我明白了坚持的重要性。 (Chặng đường này khiến tôi hiểu được tầm quan trọng của sự kiên trì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản