历经
lì jīng
Nghĩa
- trải qua
Định nghĩa
动词,意思是亲身经历、经过很长的时间或很多的事情。
Động từ, có nghĩa là tự mình trải qua, kinh qua một thời gian dài hoặc nhiều sự việc.
Cách dùng
常用于描述经历过很多困难、时间或历史事件,后接宾语表示经历的对象。
Thường dùng để miêu tả việc trải qua nhiều khó khăn, thời gian hoặc các sự kiện lịch sử, sau đó có tân ngữ chỉ đối tượng trải qua.
Ví dụ
- 1 这个国家历经战争,终于取得了和平。(Đất nước này đã trải qua chiến tranh, cuối cùng đã đạt được hòa bình.)
- 2 他历经磨难,终于成功了。(Anh ấy đã trải qua nhiều gian nan, cuối cùng đã thành công.)
- 3 这段历史历经千年,依然被人传颂。(Lịch sử này trải qua ngàn năm, vẫn được người đời truyền tụng.)
- 4 他们历经千辛万苦,才完成了这项任务。(Họ đã trải qua muôn vàn khó khăn, mới hoàn thành nhiệm vụ này.)
- 5 我历经多年的学习,才掌握了这门语言。(Tôi đã trải qua nhiều năm học tập, mới nắm vững ngôn ngữ này.)
- 6 这座城市历经沧桑,见证了时代的变化。(Thành phố này đã trải qua bao thăng trầm, chứng kiến sự thay đổi của thời đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản