Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 压

压

yā

HSK 4

Nghĩa

  • ép
  • đè
  • nén

Định nghĩa

压:动词,表示对物体施加向下的力,或引申为抑制、控制。如:压住、压实、压惊。

压: động từ, biểu thị việc tác dụng lực hướng xuống lên vật thể, hoặc mở rộng nghĩa là kìm nén, khống chế. Ví dụ: đè chặt, nén chặt, trấn tĩnh.

Cách dùng

压 常作及物动词,后接名词或代词,表示按压、镇压或控制。也可用于抽象,如情绪、场面。在口语和书面语均常见,亦有一些固定搭配如'压轴'、'压马路'。

压 thường dùng như động từ ngoại động từ, theo sau là danh từ hoặc đại từ, biểu thị việc ấn, đè, trấn áp hoặc kiểm soát. Cũng dùng cho nghĩa trừu tượng như cảm xúc, tình huống. Thường gặp trong cả khẩu ngữ và văn viết, cũng có một số cụm cố định như '压轴' (tiết mục cuối), '压马路' (dạo phố).

Ví dụ

  • 1 这本书太重了,压得我手腕疼。 (Cuốn sách này nặng quá, đè đến cổ tay tôi đau.)
  • 2 我用砖头把纸压住,防止被风吹走。 (Tôi dùng gạch đè tờ giấy lại để tránh bị gió thổi bay.)
  • 3 他努力压住内心的慌乱,装作镇定。 (Anh ấy cố gắng đè nén sự hoảng loạn trong lòng, giả vờ bình tĩnh.)
  • 4 别压坏这些水果。 (Đừng đè nát những quả này.)
  • 5 她把照片压在玻璃板下面。 (Cô ấy đặt ảnh dưới tấm kính, đè lại.)
  • 6 压马路是我们最喜欢的事。 (Dạo phố là điều chúng tôi thích nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome