Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 压倒

压倒

yā dǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • áp đảo
  • lấn át

Định nghĩa

指在力量、数量、程度上超过或战胜对方。

Chỉ việc vượt qua hoặc chiến thắng đối phương về sức mạnh, số lượng, hoặc mức độ.

Cách dùng

常用于描述优势、竞争、选举、比赛等场合,表示一方明显强于另一方,使对方难以抵抗或反驳。

Thường dùng để miêu tả ưu thế, cạnh tranh, bầu cử, thi đấu, v.v., biểu thị một bên rõ ràng mạnh hơn bên kia, khiến đối phương khó chống cự hoặc phản bác.

Ví dụ

  • 1 这次选举中,执政党以压倒性多数赢得了胜利。 (Trong cuộc bầu cử lần này, đảng cầm quyền đã giành chiến thắng với đa số áp đảo.)
  • 2 他的论点完全压倒了其他人的意见。 (Luận điểm của anh ta hoàn toàn lấn át ý kiến của những người khác.)
  • 3 在比赛中,对方球队的优势压倒了我们。 (Trong trận đấu, ưu thế của đội bạn đã áp đảo chúng tôi.)
  • 4 尽管有反对声音,但支持者的呼声最终压倒了反对者。 (Mặc dù có tiếng phản đối, nhưng tiếng hô của người ủng hộ cuối cùng đã lấn át người phản đối.)
  • 5 这个证据的分量压倒了其他所有猜测。 (Sức nặng của bằng chứng này đã vượt trội hơn tất cả mọi suy đoán khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome