压制
yā zhì
Nghĩa
- áp chế
- kìm hãm
Định nghĩa
用强力限制、制止或控制,使不能自由活动、发展或表现。
Dùng sức mạnh để hạn chế, ngăn chặn hoặc kiểm soát, khiến cho không thể tự do hoạt động, phát triển hoặc biểu hiện.
Cách dùng
这个动词常用来表示通过权力、暴力或强制手段限制思想、言论、行动等,也可以指从心理上或物理上抑制情绪、声音或现象。在技术领域也有“施加压力使成型”的意思,但常见用法聚焦于“抑制、压制”。
Động từ này thường dùng để chỉ việc thông qua quyền lực, bạo lực hoặc biện pháp cưỡng bức để hạn chế tư tưởng, lời nói, hành động, v.v., cũng có thể chỉ việc kìm nén về mặt tâm lý hoặc vật lý một cảm xúc, âm thanh hoặc hiện tượng nào đó. Trong kỹ thuật cũng có nghĩa là 'ép tạo hình', nhưng cách dùng phổ biến tập trung vào 'ức chế, đàn áp'.
Ví dụ
- 1 政府压制了反对意见。 (Chính phủ đã đàn áp ý kiến phản đối.)
- 2 他压制住自己的愤怒,没有发作。 (Anh ấy kìm nén cơn giận của mình, không bộc phát.)
- 3 这种隔音材料可以压制噪音。 (Loại vật liệu cách âm này có thể làm giảm tiếng ồn.)
- 4 不要压制孩子的创造天性。 (Đừng kìm hãm bản tính sáng tạo của trẻ.)
- 5 军队很快压制了叛乱。 (Quân đội nhanh chóng đàn áp cuộc nổi loạn.)
- 6 她压制住心中的恐惧,继续往前走。 (Cô ấy kìm nén nỗi sợ trong lòng, tiếp tục đi tới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.