Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 压力

压力

yā lì

HSK 4

Nghĩa

  • áp lực
  • sức ép

Định nghĩa

压力是指物体所承受的与表面垂直的作用力,也指精神上的负担或紧张状态。

Áp lực là lực tác động vuông góc lên bề mặt vật thể, cũng chỉ sự gánh nặng hoặc trạng thái căng thẳng về tinh thần.

Cách dùng

用于物理和日常生活,指使人感到紧张、负担的事物或情况。

Dùng trong vật lý và đời sống hàng ngày, chỉ những sự vật hoặc tình huống khiến con người cảm thấy căng thẳng, gánh nặng.

Ví dụ

  • 1 工作压力很大。 (Áp lực công việc rất lớn.)
  • 2 他感到经济压力。 (Anh ấy cảm thấy áp lực kinh tế.)
  • 3 不要给孩子太大压力。 (Đừng tạo áp lực quá lớn cho trẻ em.)
  • 4 社会压力让人喘不过气。 (Áp lực xã hội khiến người ta không thở nổi.)
  • 5 水的压力随着深度增加而增大。 (Áp lực của nước tăng lên theo độ sâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome