压岁钱
yā suì qián
Nghĩa
- tiền lì xì
Định nghĩa
压岁钱是中国春节时,长辈给晚辈的红色信封里的钱,寓意驱邪避祸、祝福平安。
Lì xì là tiền trong phong bì màu đỏ mà người lớn tuổi tặng cho trẻ em trong dịp Tết Nguyên đán ở Trung Quốc, mang ý nghĩa trừ tà, cầu bình an.
Cách dùng
压岁钱通常在大年夜或春节期间由长辈(如父母、祖父母)送给小孩子,一般放在红色的红包里。也可以用于表示对晚辈的关爱和祝福。
Lì xì thường được người lớn (như cha mẹ, ông bà) tặng cho trẻ em vào đêm giao thừa hoặc trong dịp Tết, thường được đặt trong phong bì màu đỏ. Nó cũng được dùng để thể hiện sự quan tâm và chúc phúc của bậc trên đối với con cháu.
Ví dụ
- 1 春节期间,长辈们会给孩子们发压岁钱,希望他们新的一年平安健康。 (Trong dịp Tết, người lớn thường phát lì xì cho trẻ em, mong chúng bình an khỏe mạnh trong năm mới.)
- 2 我小时候每年都收到很多压岁钱,父母会帮我存起来。 (Hồi nhỏ, năm nào tôi cũng nhận được nhiều lì xì, bố mẹ thường giúp tôi cất giữ.)
- 3 现在有些人用微信发压岁钱,方便又快捷。 (Hiện nay một số người dùng WeChat để gửi lì xì, vừa tiện lợi lại nhanh chóng.)
- 4 收到压岁钱的时候,孩子们总是特别开心。 (Nhận được lì xì, bọn trẻ lúc nào cũng rất vui sướng.)
- 5 我记得第一年上班后,第一次给外甥压岁钱,感觉很兴奋。 (Tôi nhớ năm đầu tiên đi làm, lần đầu cho cháu trai lì xì, cảm thấy rất hào hứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản