压抑
yā yì
Nghĩa
- kìm nén
- ngột ngạt
Định nghĩa
指情绪、欲望等受到限制,不能充分表达或发挥;也指使人感到沉闷、不快。
Chỉ cảm xúc, ham muốn bị hạn chế, không thể bày tỏ hoặc phát huy một cách đầy đủ; cũng chỉ việc khiến người ta cảm thấy ngột ngạt, khó chịu.
Cách dùng
作动词时,表示压制、克制;作形容词时,形容气氛或心情沉闷、难受。常用于心理、环境描述。
Khi làm động từ, biểu thị sự đè nén, kiềm chế; khi làm tính từ, miêu tả bầu không khí hoặc tâm trạng ngột ngạt, khó chịu. Thường dùng trong mô tả tâm lý, môi trường.
Ví dụ
- 1 他感到心里很压抑。 (Anh ấy cảm thấy trong lòng rất ngột ngạt.)
- 2 这种压抑的气氛让人喘不过气来。 (Bầu không khí ngột ngạt này khiến người ta không thở nổi.)
- 3 她压抑住自己的怒火,没有说话。 (Cô ấy kìm nén cơn giận của mình, không nói gì.)
- 4 长期压抑会导致心理问题。 (Ức chế lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý.)
- 5 在压抑的环境下工作,工作效率很低。 (Làm việc trong môi trường ngột ngạt, hiệu quả công việc rất thấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản