Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 压榨

压榨

yā zhà

HSK 7–9

Nghĩa

  • ép
  • vắt kiệt
  • bóc lột

Định nghĩa

用压力榨取;比喻剥削或搜刮。

Dùng lực ép để vắt lấy (dầu, nước...); nghĩa bóng là bóc lột, vơ vét.

Cách dùng

常用于榨取液体(如油、果汁),也用于比喻剥削、压榨劳动人民。

Thường dùng cho việc ép lấy chất lỏng (như dầu, nước trái cây), cũng dùng theo nghĩa bóng là bóc lột, áp bức người lao động.

Ví dụ

  • 1 农民用机器压榨甘蔗。 (Nông dân dùng máy ép mía.)
  • 2 这种植物油是压榨出来的。 (Loại dầu thực vật này được ép ra.)
  • 3 旧社会地主残酷压榨农民。 (Xã hội cũ, địa chủ tàn nhẫn bóc lột nông dân.)
  • 4 老板压榨员工的劳动力。 (Ông chủ bóc lột sức lao động của nhân viên.)
  • 5 压榨机把花生压成油。 (Máy ép biến lạc thành dầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản