Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 压缩

压缩

yā suō

HSK 6

Nghĩa

  • nén
  • thu gọn

Định nghĩa

压缩是指通过施加压力或减少体积、时间、数量等方式使物体变小或内容更紧凑。

Nén, ép; làm cho thể tích hoặc số lượng giảm đi; (dữ liệu) nén lại.

Cách dùng

动词,可用于物理压缩(如压缩空气)、数据压缩、时间/成本压缩等。后常接宾语。

Động từ, dùng cho nén vật lý (như nén khí), nén dữ liệu, giảm thời gian/chi phí... Thường có tân ngữ theo sau.

Ví dụ

  • 1 这个软件可以压缩图片文件。 (Phần mềm này có thể nén các tệp hình ảnh.)
  • 2 压缩空气被广泛用于工业生产。 (Khí nén được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp.)
  • 3 我们要压缩开支,减少浪费。 (Chúng ta phải giảm chi tiêu, giảm lãng phí.)
  • 4 这篇文章需要压缩到八百字以内。 (Bài viết này cần được rút gọn xuống dưới 800 chữ.)
  • 5 他压缩了行程,提前一天回来。 (Anh ấy đã rút ngắn lịch trình, trở về sớm một ngày.)
  • 6 压缩饼干是户外旅行的好选择。 (Bánh quy nén là lựa chọn tốt cho chuyến đi ngoài trời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome