Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 压迫

压迫

yā pò

HSK 7–9

Nghĩa

  • áp bức
  • đàn áp

Định nghĩa

用权力或势力强制别人服从;也指物体对物体施加压力;还指心理上的压制。

Dùng quyền lực hoặc thế lực ép buộc người khác phục tùng; cũng chỉ vật thể tác động lực lên vật thể khác; còn chỉ sự kìm nén về tâm lý.

Cách dùng

这是一个动词,可用于政治、社会、物理、医学、心理等语境。后面常接名词或代词,表示“对…施加压力”。

Đây là động từ, dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, vật lý, y học, tâm lý. Thường theo sau là danh từ hoặc đại từ, biểu thị 'gây sức ép lên...'.

Ví dụ

  • 1 封建制度压迫农民。 (Chế độ phong kiến áp bức nông dân.)
  • 2 硬座压迫神经,导致腿麻。 (Ghế cứng chèn ép dây thần kinh, gây tê chân.)
  • 3 他总是压迫自己的情感。 (Anh ấy luôn kìm nén cảm xúc của mình.)
  • 4 血压过高会压迫血管。 (Huyết áp quá cao sẽ chèn ép mạch máu.)
  • 5 历史上,被压迫的人民不断反抗。 (Trong lịch sử, những người bị áp bức luôn đấu tranh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome