厌倦
yàn juàn
Nghĩa
- chán ngán
- chán chường
Định nghĩa
对某种活动失去兴趣或感到厌烦而不愿继续。
Cảm thấy chán nản, mất hứng thú với hoạt động nào đó và không muốn tiếp tục.
Cách dùng
这个词语常用来表达对重复、无趣或令人不快的事情的厌烦情绪。它可以作动词,后面接名词或动词短语。语气比“烦”更强烈,表示长期积累的厌倦。
Từ này thường dùng để diễn tả cảm giác chán ngán với những việc lặp lại, nhàm chán hoặc khó chịu. Nó có thể làm động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ. Sắc thái mạnh hơn "phiền", biểu thị sự chán nản tích lũy lâu dài.
Ví dụ
- 1 我对这份工作已经厌倦了。 (Tôi đã chán ngán công việc này rồi.)
- 2 他厌倦了城市的喧嚣,决定搬到乡下。 (Anh ấy chán ngán sự ồn ào của thành phố, quyết định chuyển về quê.)
- 3 每天都吃同样的饭菜,我渐渐感到厌倦。 (Ngày nào cũng ăn món giống nhau, tôi dần cảm thấy ngán.)
- 4 她厌倦了这种无聊的会议。 (Cô ấy chán ngán những cuộc họp nhàm chán này.)
- 5 孩子们厌倦了等待,开始吵闹起来。 (Bọn trẻ chán ngán việc chờ đợi, bắt đầu ồn ào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản