厌恶
yàn wù
Nghĩa
- chán ghét
- ghê tởm
Định nghĩa
对人或事物产生强烈的反感,不愿接近或容忍。
Ghê tởm hoặc chán ghét mạnh mẽ đối với người hoặc vật, không muốn tiếp xúc hay chịu đựng.
Cách dùng
通常作谓语动词,后接宾语;也可构成“令人厌恶”、“感到厌恶”等结构,用于书面语和正式场合。
Thường được dùng như động từ vị ngữ, theo sau là tân ngữ; cũng có thể tạo thành các cấu trúc như "令人厌恶" (đáng ghê tởm), "感到厌恶" (cảm thấy ghê tởm), dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 我非常厌恶这种虚伪的行为。 (Tôi rất ghê tởm hành vi giả dối này.)
- 2 她对他那种傲慢的态度感到厌恶。 (Cô ấy cảm thấy chán ghét thái độ ngạo mạn của anh ta.)
- 3 这座城市充满暴力,令人厌恶。 (Thành phố này đầy bạo lực, thật đáng ghê tởm.)
- 4 他厌恶所有形式的欺骗。 (Anh ta căm ghét mọi hình thức lừa dối.)
- 5 那幅画丑陋得让人厌恶。 (Bức tranh đó xấu đến mức khiến người ta cảm thấy ghê tởm.)
- 6 我对他的所作所为只有厌恶。 (Tôi chỉ có sự ghê tởm đối với những việc anh ta làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản