厕所
cè suǒ
Nghĩa
- nhà vệ sinh
- toilet
Định nghĩa
供人们大小便的地方,通常也用于洗漱。
Nơi dành cho mọi người đi vệ sinh đại tiện và tiểu tiện, thường cũng dùng để rửa mặt và rửa tay.
Cách dùng
这个词通常指家庭或公共场所中的卫生间,可以指整个房间,也可以指马桶本身。在口语中常用,语气比较直接。
Từ này thường chỉ phòng vệ sinh trong gia đình hoặc nơi công cộng, có thể chỉ cả căn phòng hoặc chỉ riêng bồn cầu. Trong khẩu ngữ thường dùng, với sắc thái khá trực tiếp.
Ví dụ
- 1 请问,厕所在哪里? (Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?)
- 2 这个厕所很干净。 (Nhà vệ sinh này rất sạch sẽ.)
- 3 我要去厕所。 (Tôi muốn đi vệ sinh.)
- 4 厕所没有纸了。 (Nhà vệ sinh hết giấy rồi.)
- 5 他在厕所里吸烟是不对的。 (Anh ta hút thuốc trong nhà vệ sinh là không đúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản