Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 厚

厚

hòu

HSK 4

Nghĩa

  • dày
  • sâu đậm
  • hào phóng

Định nghĩa

指扁平物体上下两面之间的距离大(跟“薄”相对)。也指感情深厚、待人宽厚、利益丰厚等。

Chỉ khoảng cách giữa hai mặt trên và dưới của vật thể phẳng lớn (trái với 'mỏng'). Cũng chỉ tình cảm sâu đậm, đối xử rộng lượng, lợi ích hậu hĩnh, v.v.

Cách dùng

常用来形容具体物体的厚度,也可以抽象地形容感情、人情、利益等。在口语中还用于“厚脸皮”表示不知羞耻。

Thường dùng để miêu tả độ dày của vật thể cụ thể, cũng có thể dùng trừu tượng để miêu tả tình cảm, tình người, lợi ích, v.v. Trong khẩu ngữ còn dùng trong '厚脸皮' để chỉ sự trơ trẽn.

Ví dụ

  • 1 这本书的封面很厚。 (Bìa của cuốn sách này rất dày.)
  • 2 他们之间的感情很深厚。 (Tình cảm giữa họ rất sâu đậm.)
  • 3 他对人很宽厚。 (Anh ấy đối xử với mọi người rất rộng lượng.)
  • 4 这家公司利润丰厚。 (Công ty này có lợi nhuận hậu hĩnh.)
  • 5 你怎么这么厚脸皮? (Sao mày lại trơ trẽn như vậy?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome