Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 厚度

厚度

hòu dù

HSK 5

Nghĩa

  • độ dày

Định nghĩa

指物体上下两面之间的距离,表示物体的厚薄程度。

Chỉ khoảng cách giữa hai mặt trên và dưới của vật thể, biểu thị mức độ dày mỏng của vật thể.

Cách dùng

用于描述物体的厚薄程度,常与具体物体搭配,如纸的厚度、墙壁的厚度等。也可用于抽象事物,指基础、深度等。

Dùng để mô tả mức độ dày mỏng của vật thể, thường kết hợp với vật thể cụ thể như độ dày của giấy, độ dày của tường, v.v. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, chỉ nền tảng, chiều sâu.

Ví dụ

  • 1 这张纸的厚度很薄。 (Độ dày của tờ giấy này rất mỏng.)
  • 2 我们需要测量墙的厚度。 (Chúng ta cần đo độ dày của bức tường.)
  • 3 这本书的厚度大约有三厘米。 (Độ dày của quyển sách này khoảng ba centimet.)
  • 4 他积累的知识厚度让人敬佩。 (Bề dày kiến thức anh ấy tích lũy khiến người ta khâm phục.)
  • 5 这种材料的厚度会影响隔音效果。 (Độ dày của vật liệu này sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả cách âm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome