Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原

原

yuán

HSK 5

Nghĩa

  • vốn, nguyên
  • ban đầu
  • thô

Định nghĩa

指最初的、未经改变的;也可指平坦的陆地。

Chỉ trạng thái ban đầu, chưa qua thay đổi; cũng có thể chỉ vùng đất bằng phẳng.

Cách dùng

常用作形容词,放在名词前表示“原本的、未加工的”;也可作名词,表示“平原”等。在复合词中常构成“原因、原来、原始”等。

Thường dùng như tính từ, đặt trước danh từ để chỉ 'vốn có, chưa qua chế biến'; cũng có thể là danh từ chỉ 'đồng bằng'. Trong từ ghép thường tạo thành 'nguyên nhân, nguyên lai, nguyên thủy'.

Ví dụ

  • 1 我们还是按原计划进行吧。(Chúng ta vẫn tiến hành theo kế hoạch ban đầu nhé.)
  • 2 这是原版电影。(Đây là bộ phim bản gốc.)
  • 3 过去这里是一片平原。(Trước đây nơi này là một vùng đồng bằng.)
  • 4 我们不知道原因。(Chúng tôi không biết nguyên nhân.)
  • 5 请把桌子恢复原状。(Xin hãy đưa cái bàn về trạng thái ban đầu.)
  • 6 这个原材料是从国外进口的。(Nguyên liệu thô này được nhập khẩu từ nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome