Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 原先

原先

yuán xiān

HSK 6

Nghĩa

  • ban đầu
  • lúc đầu

Định nghĩa

指从前、起初的时候;原先的。

Trước đây, lúc ban đầu, vốn dĩ.

Cách dùng

常用于表示时间上的先后,指在某个时间点之前的情况,或指事物本来的样子。可以作状语,修饰动词或形容词,也可以作定语,修饰名词。

Thường dùng để biểu thị trật tự thời gian, chỉ tình huống trước một mốc thời gian nào đó, hoặc hình dạng vốn có của sự vật. Có thể làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 原先这里是片荒地,现在建成了公园。 (Trước đây nơi này là bãi đất hoang, bây giờ đã xây thành công viên.)
  • 2 我原先打算去北京,后来改变了主意。 (Lúc đầu tôi định đi Bắc Kinh, sau đó đổi ý.)
  • 3 他还是原先的样子,一点没变。 (Anh ấy vẫn dáng vẻ như trước, không thay đổi chút nào.)
  • 4 按照原先的计划,我们应该明天出发。 (Theo kế hoạch ban đầu, chúng ta nên xuất phát ngày mai.)
  • 5 原先的校长退休了,新校长今天上任。 (Hiệu trưởng cũ đã nghỉ hưu, hiệu trưởng mới nhậm chức hôm nay.)
  • 6 她原先是个老师,现在自己开了公司。 (Trước đây cô ấy là giáo viên, bây giờ tự mở công ty riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome